về không
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở về tay không, không đạt được kết quả gì: "về không" chỉ hành động quay trở lại sau một chuyến đi, một hoạt động nào đó mà không mang theo thành quả, chiến lợi phẩm hay đạt được mục tiêu.
- Thất bại, không thu được lợi ích: Trong ngữ cảnh kinh doanh, săn bắn, hoặc các hoạt động có tính cạnh tranh, "về không" diễn tả tình trạng không đạt được thứ gì có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đi săn về không. (Đi săn trở về mà không bắt được con thú nào.)
- Cả ngày đi câu, anh ấy về không. (Suốt ngày đi câu, anh ấy không câu được con cá nào.)
- Đầu tư chứng khoán thua lỗ, cuối năm anh ta về không. (Đầu tư chứng khoán thua lỗ, cuối năm anh ta không thu được lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"về không" trong ngữ cảnh cạnh tranh: Chỉ việc không giành được giải thưởng, danh hiệu.
- Đội bóng tham dự giải đấu và về không. (Đội bóng tham dự giải nhưng không giành được thứ hạng nào.)
"về không" trong kinh doanh: Chỉ việc không có lãi, thậm chí mất vốn.
- Sau một năm khởi nghiệp, công ty về không. (Sau một năm khởi nghiệp, công ty không có lợi nhuận, thua lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Về tay không (thành ngữ): trở về mà không có gì.
- Đi chợ về tay không. (Đi chợ không mua được thứ gì.)
Trắng tay (tính từ): mất hết tài sản, không còn gì.
- Cờ bạc khiến hắn trắng tay. (Cờ bạc khiến hắn mất hết tiền bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Về tay không: trở về không có gì.
- Thất bại: không đạt được kết quả mong muốn.
- Lỗ: bị mất vốn, không có lãi (trong kinh doanh).
Thành ngữ liên quan
- Đi săn về không: đi làm việc gì đó mà không thu được kết quả.
- Cả ngày đi săn về không, anh ta buồn bã. (Cả ngày đi săn không bắt được gì, anh ta buồn bã.)